menu_book
見出し語検索結果 "hoành hành" (1件)
hoành hành
日本語
動横行する、猛威を振るう
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
2000年代にはソマリア沖で海賊行為が横行していた。
swap_horiz
類語検索結果 "hoành hành" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hoành hành" (2件)
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
2000年代にはソマリア沖で海賊行為が横行していた。
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
2000年代にはソマリア沖で海賊行為が横行していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)